Nghĩa
Nhân viên cửa hàng.
Giải thích
Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「店員」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「店員」の意味として最もよいものはどれですか。
- 降りるというN5の基本語。
- 返すというN5の基本語。
- コピーするというN5の基本語。
- 店で客に対応したり商品を売ったりする人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 店で客に対応したり商品を売ったりする人。
Giải thích: 「店員」 có nghĩa là 「Nhân viên cửa hàng.」. Cách đọc là 「てんいん」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
