benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「店員」

Cách đọc
てんいん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Nhân viên cửa hàng.

Giải thích

Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「店員」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「店員」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 降りるというN5の基本語。
  2. 返すというN5の基本語。
  3. コピーするというN5の基本語。
  4. 店で客に対応したり商品を売ったりする人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 店で客に対応したり商品を売ったりする人。

Giải thích: 「店員」 có nghĩa là 「Nhân viên cửa hàng.」. Cách đọc là 「てんいん」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5