Nghĩa
Tay.
Giải thích
Từ cơ bản chỉ bộ phận cơ thể. Dùng như 「手を洗います」「手で書きます」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「手」の読み方として最もよいものはどれですか。
- こうじょう
- きゃく
- て
- てんちょう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. て
Giải thích: Cách đọc của 「手」 là 「て」. Nghĩa là 「Tay.」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
