Nghĩa
Phó từ chỉ mức độ, tần suất hoặc trạng thái như “nhiều”.
Giải thích
Đây là phó từ cơ bản bổ sung ý nghĩa cho cả câu. Thường dùng cùng động từ hoặc tính từ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「たくさん」の意味として最もよいものはどれですか。
- 月の10日目。また、10日分の時間。
- たくさんというN5の基本語。
- 十四日というN5の基本語。
- 月の20日目。また、20日分の時間。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. たくさんというN5の基本語。
Giải thích: 「たくさん」 có nghĩa là 「Phó từ chỉ mức độ, tần suất hoặc trạng thái như “nhiều”.」. Cách đọc là 「たくさん」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
