benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「砂」

Cách đọc
すな
Từ loại
名詞

Nghĩa

Cát.

Giải thích

Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「砂」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 砂というN5の基本語。
  2. 十歳という数え方。
  3. 二十歳という数え方。
  4. 一階という数え方。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 砂というN5の基本語。

Giải thích: 「砂」 có nghĩa là 「Cát.」. Cách đọc là 「すな」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5