Nghĩa
Một chút, hơi.
Giải thích
Chỉ số lượng hoặc mức độ ít. Có thể dùng như 「少し食べます」「少し寒いです」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「少し」の意味として最もよいものはどれですか。
- まだというN5の基本語。
- ゆっくりというN5の基本語。
- 早くというN5の基本語。
- 量や程度が少ないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 量や程度が少ないこと。
Giải thích: 「少し」 có nghĩa là 「Một chút, hơi.」. Cách đọc là 「すこし」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
