Nghĩa
Từ chỉ tính chất hoặc trạng thái “yên tĩnh”.
Giải thích
Đây là từ cơ bản dùng để miêu tả sự vật hoặc con người. Phù hợp để luyện trong câu ngắn.
Ví dụ
-
この図書館はとても静かです。
Thư viện này rất yên tĩnh.
-
赤ちゃんが寝ているので、静かにしてください。
Em bé đang ngủ, xin hãy giữ yên lặng.
Cách kết hợp thường dùng
-
静かな部屋
-
静かに話す
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trước danh từ dùng 「静かな」; khi bổ nghĩa cho động từ dùng 「静かに」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「静か」の読み方として最もよいものはどれですか。
- しゅうまつ
- かようび
- しずか
- すいようび
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. しずか
Giải thích: Cách đọc của 「静か」 là 「しずか」. Nghĩa là 「Từ chỉ tính chất hoặc trạng thái “yên tĩnh”.」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
