benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「閉める」

Cách đọc
しめる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

Từ chỉ hành động cơ bản “đóng”.

Giải thích

Đây là cách diễn đạt hành động thường dùng trong hội thoại hằng ngày. Nên học cả cách viết và cách đọc của 「閉める」.

Ví dụ

  1. 寝る前に窓を閉めます。

    Trước khi ngủ, tôi đóng cửa sổ.

  2. 風が入るので、ドアを閉めてください。

    Vì gió sẽ lùa vào, hãy đóng cửa lại.

Cách kết hợp thường dùng

  • ドアを閉める

  • 窓を閉める

Từ dễ nhầm lẫn

閉める vs 閉まる

「閉める」 là ngoại động từ, diễn tả người đóng cửa, cửa sổ v.v.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Vật được đóng được đánh dấu bằng trợ từ 「を」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「閉める」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 閉めるというN5の基本語。
  2. 電車や列車に乗り降りする場所。
  3. 物を売ったりサービスをしたりする場所。
  4. 病気やけがを診てもらう場所。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 閉めるというN5の基本語。

Giải thích: 「閉める」 có nghĩa là 「Từ chỉ hành động cơ bản “đóng”.」. Cách đọc là 「しめる」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5