Nghĩa
Kỳ thi, bài kiểm tra.
Giải thích
Chỉ bài kiểm tra hoặc kỳ thi để xác nhận năng lực. Có thể dùng như 「試験があります」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「試験」の読み方として最もよいものはどれですか。
- いそがしい
- たのしい
- しけん
- むずかしい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. しけん
Giải thích: Cách đọc của 「試験」 là 「しけん」. Nghĩa là 「Kỳ thi, bài kiểm tra.」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
