Nghĩa
Công việc, nghề nghiệp hoặc việc cần làm.
Giải thích
Chỉ nghề nghiệp hoặc công việc hằng ngày. Dùng như 「仕事に行きます」「仕事が忙しいです」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「仕事」の意味として最もよいものはどれですか。
- 時の長さや、ある時刻のこと。
- 飲んだり洗ったりする透明な液体。
- 茶の葉から作る飲み物。
- 働くこと。職業や作業。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 働くこと。職業や作業。
Giải thích: 「仕事」 có nghĩa là 「Công việc, nghề nghiệp hoặc việc cần làm.」. Cách đọc là 「しごと」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
