Nghĩa
Tháng Tư, tháng thứ tư trong năm.
Giải thích
Dùng khi nói ngày tháng hoặc lịch trình, như “đi vào 四月”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「四月」の意味として最もよいものはどれですか。
- 四個という数え方。
- 五個という数え方。
- 六個という数え方。
- 一年の4番目の月。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 一年の4番目の月。
Giải thích: 「四月」 có nghĩa là 「Tháng Tư, tháng thứ tư trong năm.」. Cách đọc là 「しがつ」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
