Nghĩa
Ảnh, bức ảnh.
Giải thích
Chỉ hình ảnh chụp người hoặc địa điểm. Thường dùng như 「写真を撮ります」「写真を見ます」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「写真」の意味として最もよいものはどれですか。
- カメラなどで写した画像。
- 文字や文章の意味を理解する。
- 文字や文章を記す。
- お金を払って物を手に入れる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. カメラなどで写した画像。
Giải thích: 「写真」 có nghĩa là 「Ảnh, bức ảnh.」. Cách đọc là 「しゃしん」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
