benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「31日」

Cách đọc
さんじゅういちにち
Từ loại
名詞

Nghĩa

Ngày 31 trong tháng.

Giải thích

Dùng để nói ngày trong tháng, ví dụ “gặp vào ngày 31”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「31日」の読み方として最もよいものはどれですか。

  1. よんほん
  2. ごほん
  3. さんじゅういちにち
  4. ろっぽん
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. さんじゅういちにち

Giải thích: Cách đọc của 「31日」 là 「さんじゅういちにち」. Nghĩa là 「Ngày 31 trong tháng.」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5