Nghĩa
Ngày 31 trong tháng.
Giải thích
Dùng để nói ngày trong tháng, ví dụ “gặp vào ngày 31”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「31日」の読み方として最もよいものはどれですか。
- よんほん
- ごほん
- さんじゅういちにち
- ろっぽん
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. さんじゅういちにち
Giải thích: Cách đọc của 「31日」 là 「さんじゅういちにち」. Nghĩa là 「Ngày 31 trong tháng.」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
