Nghĩa
Cá, động vật sống dưới nước hoặc cá dùng làm thức ăn.
Giải thích
Có thể chỉ con cá hoặc món cá. Ý nghĩa được hiểu theo ngữ cảnh như 「魚を食べる」「魚が泳ぐ」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「さかな」に対応する語として最もよいものはどれですか。
- 甘い
- 辛い
- 重い
- 魚
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 魚
Giải thích: Cách viết ứng với cách đọc 「さかな」 là 「魚」. Nghĩa là 「Cá, động vật sống dưới nước hoặc cá dùng làm thức ăn.」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
