Nghĩa
Em trai.
Giải thích
Từ cơ bản chỉ em trai. Thường dùng khi giới thiệu gia đình như 「弟がいます」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「弟」の意味として最もよいものはどれですか。
- 自分より年下の男のきょうだい。
- おやすみなさいというN5の基本語。
- いってきますというN5の基本語。
- いってらっしゃいというN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 自分より年下の男のきょうだい。
Giải thích: 「弟」 có nghĩa là 「Em trai.」. Cách đọc là 「おとうと」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
