benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「お父さん」

Cách đọc
おとうさん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Bố, cha; cũng dùng để nói về cha của người khác.

Giải thích

Thường dùng để gọi bố trong gia đình. Cũng là cách lịch sự khi nói về cha của người khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「お父さん」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 父親を呼ぶ、または相手の父親を表す言葉。
  2. 太るというN5の基本語。
  3. 痩せるというN5の基本語。
  4. 始まるというN5の基本語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 父親を呼ぶ、または相手の父親を表す言葉。

Giải thích: 「お父さん」 có nghĩa là 「Bố, cha; cũng dùng để nói về cha của người khác.」. Cách đọc là 「おとうさん」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5