benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「遅い」

Cách đọc
おそい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa

Muộn; chậm.

Giải thích

Chỉ thời gian muộn hoặc tốc độ chậm. Dùng như 「時間が遅い」「バスが遅い」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「遅い」の読み方として最もよいものはどれですか。

  1. くび
  2. かた
  3. おそい
  4. うで
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. おそい

Giải thích: Cách đọc của 「遅い」 là 「おそい」. Nghĩa là 「Muộn; chậm.」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5