Nghĩa
Muộn; chậm.
Giải thích
Chỉ thời gian muộn hoặc tốc độ chậm. Dùng như 「時間が遅い」「バスが遅い」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「遅い」の読み方として最もよいものはどれですか。
- くび
- かた
- おそい
- うで
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. おそい
Giải thích: Cách đọc của 「遅い」 là 「おそい」. Nghĩa là 「Muộn; chậm.」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
