Nghĩa
Từ chỉ hành động cơ bản “thức dậy”.
Giải thích
Đây là cách diễn đạt hành động thường dùng trong hội thoại hằng ngày. Nên học cả cách viết và cách đọc của 「起きる」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「起きる」の意味として最もよいものはどれですか。
- 自分の母親を表す言葉。
- 父親を呼ぶ、または相手の父親を表す言葉。
- 母親を呼ぶ、または相手の母親を表す言葉。
- 眠りから覚める。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 眠りから覚める。
Giải thích: 「起きる」 có nghĩa là 「Từ chỉ hành động cơ bản “thức dậy”.」. Cách đọc là 「おきる」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
