Nghĩa
2 quyển, dùng để đếm sách hoặc vở.
Giải thích
Dùng như cách đếm số lượng. Dùng để đếm sách hoặc vở.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「2冊」の意味として最もよいものはどれですか。
- 自分の父親を表す言葉。
- 自分の母親を表す言葉。
- 父親を呼ぶ、または相手の父親を表す言葉。
- 本やノートなどを2冊数えるときの言い方。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 本やノートなどを2冊数えるときの言い方。
Giải thích: 「2冊」 có nghĩa là 「2 quyển, dùng để đếm sách hoặc vở.」. Cách đọc là 「にさつ」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
