benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「二十四日」

Cách đọc
にじゅうよっか
Từ loại
名詞

Nghĩa

Ngày 24 trong tháng.

Giải thích

Dùng để nói ngày trong tháng, ví dụ “gặp vào ngày 24”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「二十四日」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 月の中の24番目の日。日付を表します。
  2. 茶の葉から作る飲み物。
  3. 炊いた米、または食事。
  4. 小麦粉などを焼いて作る食べ物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 月の中の24番目の日。日付を表します。

Giải thích: 「二十四日」 có nghĩa là 「Ngày 24 trong tháng.」. Cách đọc là 「にじゅうよっか」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5