benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「29日」

Cách đọc
にじゅうくにち
Từ loại
名詞

Nghĩa

Ngày 29 trong tháng.

Giải thích

Dùng để nói ngày trong tháng, ví dụ “gặp vào ngày 29”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「29日」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 月の中の29番目の日。日付を表します。
  2. 三百円というN5の基本語。
  3. 五百円というN5の基本語。
  4. 千円というN5の基本語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 月の中の29番目の日。日付を表します。

Giải thích: 「29日」 có nghĩa là 「Ngày 29 trong tháng.」. Cách đọc là 「にじゅうくにち」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5