Nghĩa
Tên quốc gia, Nhật Bản.
Giải thích
Đây là từ cơ bản chỉ tên quốc gia. Thường dùng trong các cách nói chỉ nơi chốn hoặc sở thuộc như 「日本へ行きます」「日本の文化」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「日本」の読み方として最もよいものはどれですか。
- ひとつ
- ふたつ
- にほん
- みっつ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. にほん
Giải thích: Cách đọc của 「日本」 là 「にほん」. Nghĩa là 「Tên quốc gia, Nhật Bản.」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
