Nghĩa
Từ chỉ hành động cơ bản “ngủ”.
Giải thích
Đây là cách diễn đạt hành động thường dùng trong hội thoại hằng ngày. Nên học cả cách viết và cách đọc của 「寝る」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「寝る」の意味として最もよいものはどれですか。
- 眠るために横になる。
- 授業をする部屋。
- カメラなどで写した画像。
- 多くの人が乗る大きな車。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 眠るために横になる。
Giải thích: 「寝る」 có nghĩa là 「Từ chỉ hành động cơ bản “ngủ”.」. Cách đọc là 「ねる」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
