Nghĩa
Mùa hè.
Giải thích
Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「夏」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「夏」の意味として最もよいものはどれですか。
- 春の後、秋の前の暑い季節。
- 三個という数え方。
- 四個という数え方。
- 五個という数え方。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 春の後、秋の前の暑い季節。
Giải thích: 「夏」 có nghĩa là 「Mùa hè.」. Cách đọc là 「なつ」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
