benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「並べる」

Cách đọc
ならべる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

Sắp xếp.

Giải thích

Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「並べる」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. いってらっしゃいというN5の基本語。
  2. ただいまというN5の基本語。
  3. おかえりなさいというN5の基本語。
  4. 並べるというN5の基本語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 並べるというN5の基本語。

Giải thích: 「並べる」 có nghĩa là 「Sắp xếp.」. Cách đọc là 「ならべる」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5