Nghĩa
Sắp xếp.
Giải thích
Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「並べる」の意味として最もよいものはどれですか。
- いってらっしゃいというN5の基本語。
- ただいまというN5の基本語。
- おかえりなさいというN5の基本語。
- 並べるというN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 並べるというN5の基本語。
Giải thích: 「並べる」 có nghĩa là 「Sắp xếp.」. Cách đọc là 「ならべる」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
