Nghĩa
Từ chỉ tính chất hoặc trạng thái “dài”.
Giải thích
Đây là từ cơ bản dùng để miêu tả sự vật hoặc con người. Phù hợp để luyện trong câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「長い」の意味として最もよいものはどれですか。
- いってきますというN5の基本語。
- いってらっしゃいというN5の基本語。
- ただいまというN5の基本語。
- 長いという性質や状態を表す語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 長いという性質や状態を表す語。
Giải thích: 「長い」 có nghĩa là 「Từ chỉ tính chất hoặc trạng thái “dài”.」. Cách đọc là 「ながい」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
