Nghĩa
Nước, chất lỏng trong suốt dùng để uống hoặc rửa.
Giải thích
Dùng để chỉ nước uống hoặc nước dùng trong sinh hoạt. Dễ học cùng các hành động như 「水を飲む」「水で洗う」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「水」の意味として最もよいものはどれですか。
- 九分という分単位の時刻や時間。
- 十分という分単位の時刻や時間。
- 十五分という分単位の時刻や時間。
- 飲んだり洗ったりする透明な液体。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 飲んだり洗ったりする透明な液体。
Giải thích: 「水」 có nghĩa là 「Nước, chất lỏng trong suốt dùng để uống hoặc rửa.」. Cách đọc là 「みず」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
