benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「店」

Cách đọc
みせ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Cửa hàng, nơi bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ.

Giải thích

Dùng trong bối cảnh mua sắm hoặc ăn uống. Hay gặp trong 「店に入る」「店で買う」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「店」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 動物というN5の基本語。
  2. 犬というN5の基本語。
  3. 猫というN5の基本語。
  4. 物を売ったりサービスをしたりする場所。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物を売ったりサービスをしたりする場所。

Giải thích: 「店」 có nghĩa là 「Cửa hàng, nơi bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ.」. Cách đọc là 「みせ」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5