Nghĩa
Cửa hàng, nơi bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ.
Giải thích
Dùng trong bối cảnh mua sắm hoặc ăn uống. Hay gặp trong 「店に入る」「店で買う」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「店」の意味として最もよいものはどれですか。
- 動物というN5の基本語。
- 犬というN5の基本語。
- 猫というN5の基本語。
- 物を売ったりサービスをしたりする場所。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物を売ったりサービスをしたりする場所。
Giải thích: 「店」 có nghĩa là 「Cửa hàng, nơi bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ.」. Cách đọc là 「みせ」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
