Nghĩa
Nhìn, xem.
Giải thích
Chỉ hành động nhìn hoặc xem bằng mắt. Dùng như 「テレビを見ます」「写真を見ます」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「見る」の意味として最もよいものはどれですか。
- 目で物や様子をとらえる。
- 犬というN5の基本語。
- 猫というN5の基本語。
- 鳥というN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 目で物や様子をとらえる。
Giải thích: 「見る」 có nghĩa là 「Nhìn, xem.」. Cách đọc là 「みる」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
