benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「見る」

Cách đọc
みる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

Nhìn, xem.

Giải thích

Chỉ hành động nhìn hoặc xem bằng mắt. Dùng như 「テレビを見ます」「写真を見ます」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「見る」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 目で物や様子をとらえる。
  2. 犬というN5の基本語。
  3. 猫というN5の基本語。
  4. 鳥というN5の基本語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 目で物や様子をとらえる。

Giải thích: 「見る」 có nghĩa là 「Nhìn, xem.」. Cách đọc là 「みる」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5