Nghĩa
Mắt.
Giải thích
Từ cơ bản chỉ bộ phận cơ thể. Có thể dùng như 「目が痛いです」「大きい目」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「目」の意味として最もよいものはどれですか。
- 買い物というN5の基本語。
- 料理というN5の基本語。
- 朝に食べる食事。
- 物を見るための体の部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物を見るための体の部分。
Giải thích: 「目」 có nghĩa là 「Mắt.」. Cách đọc là 「め」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
