Nghĩa
Từ chỉ tính chất hoặc trạng thái “dở”.
Giải thích
Đây là từ cơ bản dùng để miêu tả sự vật hoặc con người. Phù hợp để luyện trong câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「まずい」の意味として最もよいものはどれですか。
- まずいという性質や状態を表す語。
- 外国人というN5の基本語。
- 東アジアにある国名。
- 朝鮮半島南部の国名。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. まずいという性質や状態を表す語。
Giải thích: 「まずい」 có nghĩa là 「Từ chỉ tính chất hoặc trạng thái “dở”.」. Cách đọc là 「まずい」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
