Nghĩa
Mỗi tháng.
Giải thích
Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「毎月」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「毎月」の意味として最もよいものはどれですか。
- 月ごとに繰り返すこと。
- 毎晩というN5の基本語。
- 週ごとに繰り返すこと。
- 年ごとに繰り返すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 月ごとに繰り返すこと。
Giải thích: 「毎月」 có nghĩa là 「Mỗi tháng.」. Cách đọc là 「まいつき」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
