Nghĩa
Mỗi ngày, ngày nào cũng vậy.
Giải thích
Thường dùng để nói về thói quen. Dùng cho hành động lặp lại như 「毎日勉強します」「毎日水を飲みます」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「毎日」の意味として最もよいものはどれですか。
- 一日一日、すべての日。
- 甘いという性質や状態を表す語。
- 辛いという性質や状態を表す語。
- 重いという性質や状態を表す語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 一日一日、すべての日。
Giải thích: 「毎日」 có nghĩa là 「Mỗi ngày, ngày nào cũng vậy.」. Cách đọc là 「まいにち」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
