Nghĩa
Thị trấn, khu phố.
Giải thích
Chỉ khu vực hoặc phố nơi con người sinh sống. Dùng khi mô tả nơi chốn như 「この町は静かです」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「町」の意味として最もよいものはどれですか。
- 9枚というN5の基本語。
- 10枚というN5の基本語。
- 1冊というN5の基本語。
- 人が住み、店や家が集まっている場所。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人が住み、店や家が集まっている場所。
Giải thích: 「町」 có nghĩa là 「Thị trấn, khu phố.」. Cách đọc là 「まち」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
