Nghĩa
Chỉ số lượng đồ vật nhỏ: “九個”.
Giải thích
Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「九個」の意味として最もよいものはどれですか。
- 九個という数え方。
- 二というN5の基本語。
- 三というN5の基本語。
- 四というN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 九個という数え方。
Giải thích: 「九個」 có nghĩa là 「Chín cái.」. Cách đọc là 「きゅうこ」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
