Nghĩa
Phòng học, lớp học.
Giải thích
Chỉ phòng học hoặc nơi học theo lớp. Dùng như 「教室に入ります」「教室で勉強します」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「教室」の意味として最もよいものはどれですか。
- 空から降る水。
- 寒い日に空から降る白い氷の粒。
- 空や気温などの状態。
- 授業をする部屋。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 授業をする部屋。
Giải thích: 「教室」 có nghĩa là 「Phòng học, lớp học.」. Cách đọc là 「きょうしつ」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
