benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「教室」

Cách đọc
きょうしつ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Phòng học, lớp học.

Giải thích

Chỉ phòng học hoặc nơi học theo lớp. Dùng như 「教室に入ります」「教室で勉強します」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「教室」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 空から降る水。
  2. 寒い日に空から降る白い氷の粒。
  3. 空や気温などの状態。
  4. 授業をする部屋。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 授業をする部屋。

Giải thích: 「教室」 có nghĩa là 「Phòng học, lớp học.」. Cách đọc là 「きょうしつ」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5