Nghĩa
Từ chỉ tính chất hoặc trạng thái “đẹp, sạch”.
Giải thích
Đây là từ cơ bản dùng để miêu tả sự vật hoặc con người. Phù hợp để luyện trong câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「きれい」の意味として最もよいものはどれですか。
- 電車や列車に乗り降りする場所。
- きれいという性質や状態を表す語。
- 物を売ったりサービスをしたりする場所。
- 病気やけがを診てもらう場所。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. きれいという性質や状態を表す語。
Giải thích: 「きれい」 có nghĩa là 「Từ chỉ tính chất hoặc trạng thái “đẹp, sạch”.」. Cách đọc là 「きれい」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
