Nghĩa
Từ chỉ tính chất hoặc trạng thái “ghét”.
Giải thích
Đây là từ cơ bản dùng để miêu tả sự vật hoặc con người. Phù hợp để luyện trong câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「嫌い」の意味として最もよいものはどれですか。
- 音や話を耳で受け取る。質問する意味もある。
- 文字や文章の意味を理解する。
- 文字や文章を記す。
- 好ましくないと感じること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 好ましくないと感じること。
Giải thích: 「嫌い」 có nghĩa là 「Từ chỉ tính chất hoặc trạng thái “ghét”.」. Cách đọc là 「きらい」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
