benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「携帯」

Cách đọc
けいたい
Từ loại
名詞

Nghĩa

Điện thoại di động.

Giải thích

Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「携帯」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「携帯」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. お菓子というN5の基本語。
  2. ケーキというN5の基本語。
  3. チョコレートというN5の基本語。
  4. 持ち歩いて使う電話。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 持ち歩いて使う電話。

Giải thích: 「携帯」 có nghĩa là 「Điện thoại di động.」. Cách đọc là 「けいたい」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5