Nghĩa
Sông.
Giải thích
Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「川」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「川」の意味として最もよいものはどれですか。
- きれいという性質や状態を表す語。
- 静かという性質や状態を表す語。
- 便利という性質や状態を表す語。
- 水が自然に流れる道。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 水が自然に流れる道。
Giải thích: 「川」 có nghĩa là 「Sông.」. Cách đọc là 「かわ」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
