Nghĩa
Từ chỉ tính chất hoặc trạng thái “nhẹ”.
Giải thích
Đây là từ cơ bản dùng để miêu tả sự vật hoặc con người. Phù hợp để luyện trong câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「軽い」の意味として最もよいものはどれですか。
- 軽いという性質や状態を表す語。
- 胸というN5の基本語。
- 熱というN5の基本語。
- 風邪というN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 軽いという性質や状態を表す語。
Giải thích: 「軽い」 có nghĩa là 「Từ chỉ tính chất hoặc trạng thái “nhẹ”.」. Cách đọc là 「かるい」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
