benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「看護師」

Cách đọc
かんごし
Từ loại
名詞

Nghĩa

Y tá.

Giải thích

Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「看護師」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「看護師」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 医療の場で患者を世話する人。
  2. 砂というN5の基本語。
  3. 東というN5の基本語。
  4. 西というN5の基本語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 医療の場で患者を世話する人。

Giải thích: 「看護師」 có nghĩa là 「Y tá.」. Cách đọc là 「かんごし」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5