Nghĩa
Y tá.
Giải thích
Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「看護師」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「看護師」の意味として最もよいものはどれですか。
- 医療の場で患者を世話する人。
- 砂というN5の基本語。
- 東というN5の基本語。
- 西というN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 医療の場で患者を世話する人。
Giải thích: 「看護師」 có nghĩa là 「Y tá.」. Cách đọc là 「かんごし」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
