benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「19日」

Cách đọc
じゅうくにち
Từ loại
名詞

Nghĩa

Ngày 19 trong tháng.

Giải thích

Dùng để nói ngày trong tháng, ví dụ “gặp vào ngày 19”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「19日」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 月の中の19番目の日。日付を表します。
  2. 22日というN5の基本語。
  3. 23日というN5の基本語。
  4. 25日というN5の基本語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 月の中の19番目の日。日付を表します。

Giải thích: 「19日」 có nghĩa là 「Ngày 19 trong tháng.」. Cách đọc là 「じゅうくにち」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5