benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「18日」

Cách đọc
じゅうはちにち
Từ loại
名詞

Nghĩa

Ngày 18 trong tháng.

Giải thích

Dùng để nói ngày trong tháng, ví dụ “gặp vào ngày 18”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「18日」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 月の9日目。また、9日分の時間。
  2. 月の10日目。また、10日分の時間。
  3. 十四日というN5の基本語。
  4. 月の中の18番目の日。日付を表します。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 月の中の18番目の日。日付を表します。

Giải thích: 「18日」 có nghĩa là 「Ngày 18 trong tháng.」. Cách đọc là 「じゅうはちにち」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5