Nghĩa
Từ cơ bản chỉ số “十八”.
Giải thích
Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「十八」の意味として最もよいものはどれですか。
- 十八というN5の基本語。
- 十九というN5の基本語。
- 二十というN5の基本語。
- 一歳という数え方。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 十八というN5の基本語。
Giải thích: 「十八」 có nghĩa là 「Từ cơ bản chỉ số “十八”.」. Cách đọc là 「じゅうはち」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
