Nghĩa
10 quyển, dùng để đếm sách hoặc vở.
Giải thích
Dùng như cách đếm số lượng. Dùng để đếm sách hoặc vở.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「10冊」の意味として最もよいものはどれですか。
- 三つというN5の基本語。
- 四つというN5の基本語。
- 五つというN5の基本語。
- 本やノートなどを10冊数えるときの言い方。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 本やノートなどを10冊数えるときの言い方。
Giải thích: 「10冊」 có nghĩa là 「10 quyển, dùng để đếm sách hoặc vở.」. Cách đọc là 「じゅっさつ」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
