Nghĩa
Chỉ tuổi “十歳”.
Giải thích
Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「十歳」の意味として最もよいものはどれですか。
- 十歳という数え方。
- 石鹸というN5の基本語。
- タオルというN5の基本語。
- コートというN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 十歳という数え方。
Giải thích: 「十歳」 có nghĩa là 「Mười tuổi.」. Cách đọc là 「じゅっさい」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
