Nghĩa
Từ chỉ tính chất hoặc trạng thái “bền, khỏe”.
Giải thích
Đây là từ cơ bản dùng để miêu tả sự vật hoặc con người. Phù hợp để luyện trong câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「丈夫」の意味として最もよいものはどれですか。
- 丈夫という性質や状態を表す語。
- 1年の7番目の月。
- 1年の8番目の月。
- 1年の9番目の月。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 丈夫という性質や状態を表す語。
Giải thích: 「丈夫」 có nghĩa là 「Từ chỉ tính chất hoặc trạng thái “bền, khỏe”.」. Cách đọc là 「じょうぶ」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
