Nghĩa
Thời gian, độ dài thời gian hoặc một thời điểm.
Giải thích
Dùng khi nói về lịch trình hoặc nhịp sinh hoạt. Có thể biểu thị sự rảnh rỗi hoặc độ dài như 「時間があります」「三時間勉強します」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「時間」の意味として最もよいものはどれですか。
- まだというN5の基本語。
- ゆっくりというN5の基本語。
- 時の長さや、ある時刻のこと。
- 早くというN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 時の長さや、ある時刻のこと。
Giải thích: 「時間」 có nghĩa là 「Thời gian, độ dài thời gian hoặc một thời điểm.」. Cách đọc là 「じかん」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
