benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「時間」

Cách đọc
じかん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Thời gian, độ dài thời gian hoặc một thời điểm.

Giải thích

Dùng khi nói về lịch trình hoặc nhịp sinh hoạt. Có thể biểu thị sự rảnh rỗi hoặc độ dài như 「時間があります」「三時間勉強します」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「時間」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. まだというN5の基本語。
  2. ゆっくりというN5の基本語。
  3. 時の長さや、ある時刻のこと。
  4. 早くというN5の基本語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 時の長さや、ある時刻のこと。

Giải thích: 「時間」 có nghĩa là 「Thời gian, độ dài thời gian hoặc một thời điểm.」. Cách đọc là 「じかん」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5