Nghĩa
Chỉ tuổi “一歳”.
Giải thích
Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「一歳」の意味として最もよいものはどれですか。
- 七週間という数え方。
- 八週間という数え方。
- 九週間という数え方。
- 一歳という数え方。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 一歳という数え方。
Giải thích: 「一歳」 có nghĩa là 「Một tuổi.」. Cách đọc là 「いっさい」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
