Nghĩa
Bây giờ, hiện tại.
Giải thích
Chỉ thời điểm hoặc tình trạng hiện tại. Dùng như 「今、勉強しています」「今は忙しいです」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「今」の意味として最もよいものはどれですか。
- 現在の時点。
- 2台というN5の基本語。
- 3台というN5の基本語。
- 4台というN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 現在の時点。
Giải thích: 「今」 có nghĩa là 「Bây giờ, hiện tại.」. Cách đọc là 「いま」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
